對氧氮己環 đối dưỡng đạm kỉ hoàn Hán Việt: đối dưỡng đạm kỉ hoàn Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 氧 (dưỡng) + 氮 (đạm) + 己 (kỉ) + 環 (hoàn)Hán Việtđối dưỡng đạm kỉ hoànCấu tạo對 + 氧 + 氮 + 己 + 環 · đối + dưỡng + đạm + kỉ + hoàn nghĩa thành phần: đối + dưỡng + đạm + kỉ + hoàn Nghĩa EngCihui morpholine