對流的 đối lưu đích Hán Việt: đối lưu đích Tổng quan xem convection Cấu tạo: 對 (đối) + 流 (lưu) + 的 (đích)Hán Việtđối lưu đíchCấu tạo對 + 流 + 的 · đối + lưu + đích nghĩa thành phần: đối + lưu + đích Nghĩa ViệtCihui xem convection