對牀聽語

duì chuáng tīng yǔ đối sàng thính ngữ

Hán Việt: đối sàng thính ngữ · Pinyin: duì chuáng tīng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (sàng) + (thính) + (ngữ)