對生葉 đối sanh diệp Hán Việt: đối sanh diệp Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 生 (sanh) + 葉 (diệp)Hán Việtđối sanh diệpCấu tạo對 + 生 + 葉 · đối + sanh + diệp nghĩa thành phần: đối + sanh + diệp Nghĩa EngCihui 對生葉 uìshēngyè n. <bot.> facing/opposed leaves M:¹duì