對硫磷 duì liú lín · đối lưu lân Hán Việt: đối lưu lân · Pinyin: duì liú lín Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 硫 (lưu) + 磷 (lân)Pinyinduì liú línHán Việtđối lưu lânCấu tạo對 + 硫 + 磷 · đối + lưu + lân nghĩa thành phần: đối + lưu + lân Nghĩa EngCihui 對硫磷 uìliúlín n. <agr.> parathion