對稱化

duì chèng huàđối xưng hóa

Hán Việt: đối xưng hóa · Pinyin: duì chèng huà

Tổng quan

Cấu tạo: 對 (đối) + 稱 (xưng) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đối xứng hóa

Đức

  • Handedict Symmetrisierung (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

对称地 · 對稱性 · 对称的 · 對稱美 · 對稱軸 · 對稱 · 對稱破缺 · 對稱空間