對筆跡

đối bút tích

Hán Việt: đối bút tích

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (bút) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比勘字跡以辨別出於誰手。如:「要知這黑函是誰寫的,只要對筆跡就曉得了。」

Eng

  • Cihui 對筆跡 uì bǐjì v.o. analyze handwriting