对缘假 đối duyến giả Hán Việt: đối duyến giả Tổng quan đối duyên giả (術語)四假之一。見假條。☸ Cấu tạo: 对 (đối) + 缘 (duyến) + 假 (giả)Hán Việtđối duyến giảCấu tạo对 + 缘 + 假 · đối + duyến + giả nghĩa thành phần: đối + duyến + giả Nghĩa ViệtCihui đối duyên giả (術語)四假之一。見假條。☸