對著幹

duì zhe gàn đối trứ cán

Hán Việt: đối trứ cán · Pinyin: duì zhe gàn

Tổng quan

áp dụng thái độ đối đầu | đương đầu | cạnh tranh

Cấu tạo: (đối) + (trứ) + (cán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áp dụng thái độ đối đầu | đương đầu | cạnh tranh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 采取与对方相对的行动,来反对或搞垮对方; 跟对方做同样的工作,比赛着干。
  • Tân Hoa Tự Điển ①采取与对方相对的行动,来反对或搞垮对方。②跟对方做同样的工作,比赛着干。

Eng

  • CC-CEDICT to adopt confrontational posture|to meet head-on|to compete
  • Cihui to adopt confrontational posture; to meet head-on; to compete