對號座 duì hào zuò · đối hào tọa Hán Việt: đối hào tọa · Pinyin: duì hào zuò Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 號 (hào) + 座 (tọa)Pinyinduì hào zuòHán Việtđối hào tọaCấu tạo對 + 號 + 座 · đối + hào + tọa nghĩa thành phần: đối + hào + tọa Nghĩa EngCC-CEDICT reserved seat; assigned seatCihui reserved seat; assigned seat