對蝦派 đối hà phái Hán Việt: đối hà phái Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 蝦 (hà) + 派 (phái)Hán Việtđối hà pháiCấu tạo對 + 蝦 + 派 · đối + hà + phái nghĩa thành phần: đối + hà + phái Nghĩa EngCihui Penaeidea