對角地 đối giác địa Hán Việt: đối giác địa Tổng quan xem cornerwise theo đường chéo góc Cấu tạo: 對 (đối) + 角 (giác) + 地 (địa)Hán Việtđối giác địaCấu tạo對 + 角 + 地 · đối + giác + địa nghĩa thành phần: đối + giác + địa Nghĩa ViệtCihui xem cornerwise theo đường chéo góc