對話盒 đối thoại hạp Hán Việt: đối thoại hạp Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 話 (thoại) + 盒 (hạp)Hán Việtđối thoại hạpCấu tạo對 + 話 + 盒 · đối + thoại + hạp nghĩa thành phần: đối + thoại + hạp Nghĩa EngCihui dialogbox