對證下藥

duì zhèng xià yào đối chứng hạ dược

Hán Việt: đối chứng hạ dược · Pinyin: duì zhèng xià yào

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (chứng) + (hạ) + (dược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「對症下藥」。見「對症下藥」條。01.《朱子語類.卷四一.論語.顏淵篇上》:「『克己復禮』,便是捉得病根,對證下藥。」(源)<a name="對病用藥"> </a>