對證反應 đối chứng phản ứng Hán Việt: đối chứng phản ứng Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 證 (chứng) + 反 (phản) + 應 (ứng)Hán Việtđối chứng phản ứngCấu tạo對 + 證 + 反 + 應 · đối + chứng + phản + ứng nghĩa thành phần: đối + chứng + phản + ứng Nghĩa EngCihui 對證反應 uìzhèng fǎnyìng n. identification reaction