對證命名

duì zhèng mìng míng đối chứng mệnh danh

Hán Việt: đối chứng mệnh danh · Pinyin: duì zhèng mìng míng

Tổng quan

đặt tên đối chứng

Cấu tạo: (đối) + (chứng) + (mệnh) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặt tên đối chứng