對趾的 đối chỉ đích Hán Việt: đối chỉ đích Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 趾 (chỉ) + 的 (đích)Hán Việtđối chỉ đíchCấu tạo對 + 趾 + 的 · đối + chỉ + đích nghĩa thành phần: đối + chỉ + đích Nghĩa EngCihui zygodactylous