對路子 đối lộ tử Hán Việt: đối lộ tử Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 路 (lộ) + 子 (tử)Hán Việtđối lộ tửCấu tạo對 + 路 + 子 · đối + lộ + tử nghĩa thành phần: đối + lộ + tử Nghĩa EngCihui 對路子 uìlùzi v.p. <coll.> fitting; suitable