對轍兒

duì zhé ér đối triệt nhi

Hán Việt: đối triệt nhi · Pinyin: duì zhé ér

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (triệt) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 對轍兒 uìzhér ►See ²duìzhé