對過兒 duì guò ér · đối quá nhi Hán Việt: đối quá nhi · Pinyin: duì guò ér Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 過 (quá) + 兒 (nhi)Pinyinduì guò érHán Việtđối quá nhiCấu tạo對 + 過 + 兒 · đối + quá + nhi nghĩa thành phần: đối + quá + nhi Nghĩa EngCihui 對過兒 uìguòr ►See duìguò