對韓國人

đối hàn quốc nhân

Hán Việt: đối hàn quốc nhân

Tổng quan

(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người da nâu hay da vàng

Cấu tạo: (đối) + (hàn) + (quốc) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người da nâu hay da vàng