導向架 dǎo xiàng jià · đạo hướng giá Hán Việt: đạo hướng giá · Pinyin: dǎo xiàng jià Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 向 (hướng) + 架 (giá)Pinyindǎo xiàng jiàHán Việtđạo hướng giáCấu tạo導 + 向 + 架 · đạo + hướng + giá nghĩa thành phần: đạo + hướng + giá