導尿術 đạo niệu thuật Hán Việt: đạo niệu thuật Tổng quan xem catheterize Cấu tạo: 導 (đạo) + 尿 (niệu) + 術 (thuật)Hán Việtđạo niệu thuậtCấu tạo導 + 尿 + 術 · đạo + niệu + thuật nghĩa thành phần: đạo + niệu + thuật Nghĩa ViệtCihui xem catheterize