導師制 đạo sư chế Hán Việt: đạo sư chế Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 師 (sư) + 制 (chế)Hán Việtđạo sư chếCấu tạo導 + 師 + 制 · đạo + sư + chế nghĩa thành phần: đạo + sư + chế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種學校中教師輔導學生的制度。此制由英國牛津、劍橋大學所發展而來,其主要目的在於輔導學生個性與群性的發展,以培養學生良好的人格和道德。EngCihui 導師制 ǎoshīzhì n. tutorial system