導彈網 đạo đạn võng Hán Việt: đạo đạn võng Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 彈 (đạn) + 網 (võng)Hán Việtđạo đạn võngCấu tạo導 + 彈 + 網 · đạo + đạn + võng nghĩa thành phần: đạo + đạn + võng Nghĩa EngCihui 導彈網 ǎodànwǎng n. missile network M:¹zhāng