導流板

dǎo liú bǎn đạo lưu bản

Hán Việt: đạo lưu bản · Pinyin: dǎo liú bǎn

Tổng quan

cánh hướng gió (ô tô)

Cấu tạo: (đạo) + (lưu) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cánh hướng gió (ô tô)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝置於汽車後方或貨車車頭上方,具有導順氣流、穩定車身、減少行車時風的阻力兼具美觀作用的結構體。

Eng

  • CC-CEDICT spoiler (automotive)
  • Cihui spoiler (automotive)