導液管
đạo dịch quản
Hán Việt: đạo dịch quản · Pinyin: dǎo yè guǎn
Tổng quan
(y học) ống thông
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) ống thông
Eng
- CC-CEDICT (medicine) catheter
- Cihui (medicine) catheter
Hán Việt: đạo dịch quản · Pinyin: dǎo yè guǎn
(y học) ống thông