導火索

dǎo huǒ suǒ đạo hỏa tác

Hán Việt: đạo hỏa tác · Pinyin: dǎo huǒ suǒ

Tổng quan

ngòi nổ (cho chất nổ)

Cấu tạo: (đạo) + (hỏa) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngòi nổ (cho chất nổ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用以引爆雷管和黑色炸药的线状火具。以黑火药为芯,外缠数层棉、麻和纸。用拉火管、火柴等点燃,燃烧速度每秒约1厘米。

Eng

  • CC-CEDICT fuse (for explosive)
  • Cihui fuse (for explosive)