導爆索 đạo bạo tác Hán Việt: đạo bạo tác Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 爆 (bạo) + 索 (tác)Hán Việtđạo bạo tácCấu tạo導 + 爆 + 索 · đạo + bạo + tác nghĩa thành phần: đạo + bạo + tác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種用爆藥製成的引線,能將點火位置的能量傳達至引爆點。EngCihui primacord