導盲器 dǎo máng qì · đạo manh khí Hán Việt: đạo manh khí · Pinyin: dǎo máng qì Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 盲 (manh) + 器 (khí)Pinyindǎo máng qìHán Việtđạo manh khíCấu tạo導 + 盲 + 器 · đạo + manh + khí nghĩa thành phần: đạo + manh + khí