導管素 đạo quản tố Hán Việt: đạo quản tố Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 管 (quản) + 素 (tố)Hán Việtđạo quản tốCấu tạo導 + 管 + 素 · đạo + quản + tố nghĩa thành phần: đạo + quản + tố Nghĩa EngCihui tubulin