導線管 đạo tuyến quản Hán Việt: đạo tuyến quản Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 線 (tuyến) + 管 (quản)Hán Việtđạo tuyến quảnCấu tạo導 + 線 + 管 · đạo + tuyến + quản nghĩa thành phần: đạo + tuyến + quản Nghĩa EngCihui 導線管 ǎoxiànguǎn n. <elec.> lead; conducting wire M:²gēn