導纜器 dǎo lǎn qì · đạo lãm khí Hán Việt: đạo lãm khí · Pinyin: dǎo lǎn qì Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 纜 (lãm) + 器 (khí)Pinyindǎo lǎn qìHán Việtđạo lãm khíCấu tạo導 + 纜 + 器 · đạo + lãm + khí nghĩa thành phần: đạo + lãm + khí