導行費 dǎo xíng fèi · đạo hành phí Hán Việt: đạo hành phí · Pinyin: dǎo xíng fèi Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 行 (hành) + 費 (phí)Pinyindǎo xíng fèiHán Việtđạo hành phíCấu tạo導 + 行 + 費 · đạo + hành + phí nghĩa thành phần: đạo + hành + phí