導遊書 đạo du thư Hán Việt: đạo du thư Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 遊 (du) + 書 (thư)Hán Việtđạo du thưCấu tạo導 + 遊 + 書 · đạo + du + thư nghĩa thành phần: đạo + du + thư Nghĩa EngCihui 導游書 ǎoyóushū n. guide book M:¹běn/⁴cè/²bù