小三線 tiểu tam tuyến Hán Việt: tiểu tam tuyến Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 三 (tam) + 線 (tuyến)Hán Việttiểu tam tuyếnCấu tạo小 + 三 + 線 · tiểu + tam + tuyến nghĩa thành phần: tiểu + tam + tuyến Nghĩa EngCihui 小三線 iǎosānxiàn n. <PRC> the local third line of defense (early 1960's)