小不了 tiểu bất liễu Hán Việt: tiểu bất liễu Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 不 (bất) + 了 (liễu)Hán Việttiểu bất liễuCấu tạo小 + 不 + 了 · tiểu + bất + liễu nghĩa thành phần: tiểu + bất + liễu Nghĩa EngCihui 小不了 iǎobuliǎo r.v. won't become smaller/lesser