小不平

xiǎo bù píng tiểu bất bình

Hán Việt: tiểu bất bình · Pinyin: xiǎo bù píng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (bất) + (bình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身體有些微不舒服。《資治通鑑.卷二二.漢紀十四.武帝征和二年》:「上嘗小不平,使常融召太子,融言『太子有喜色』,上嘿然。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指身体稍有不适。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指身体稍有不适。