小不點

xiǎo bu diǎn tiểu bất điểm

Hán Việt: tiểu bất điểm · Pinyin: xiǎo bu diǎn

Tổng quan

nhỏ xíu | rất nhỏ | vật nhỏ | trẻ nhỏ | em bé

Cấu tạo: (tiểu) + (bất) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhỏ xíu | rất nhỏ | vật nhỏ | trẻ nhỏ | em bé

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指個子嬌小的人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极言其小; 指很小的小孩子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极言其小。 2.指很小的小孩子。

Eng

  • CC-CEDICT tiny|very small|tiny thing|small child|baby
  • Cihui tiny; very small; tiny thing; small child; baby