小不起 xiǎo bù qǐ · tiểu bất khởi Hán Việt: tiểu bất khởi · Pinyin: xiǎo bù qǐ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 不 (bất) + 起 (khởi)Pinyinxiǎo bù qǐHán Việttiểu bất khởiCấu tạo小 + 不 + 起 · tiểu + bất + khởi nghĩa thành phần: tiểu + bất + khởi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言不能小看。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言不能小看。