小丑兒 tiểu sửu nhi Hán Việt: tiểu sửu nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 丑 (sửu) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu sửu nhiCấu tạo小 + 丑 + 兒 · tiểu + sửu + nhi nghĩa thành phần: tiểu + sửu + nhi Nghĩa EngCihui 小醜兒 iǎochǒur ►See xiǎochǒu