小丑的

tiểu sửu đích

Hán Việt: tiểu sửu đích

Tổng quan

((thường) số nhiều) trò hề, trò cười, (từ cổ,nghĩa cổ) anh hề; người hay khôi hài

Cấu tạo: (tiểu) + (sửu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ((thường) số nhiều) trò hề, trò cười, (từ cổ,nghĩa cổ) anh hề; người hay khôi hài