小丘疹 tiểu khâu chẩn Hán Việt: tiểu khâu chẩn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 丘 (khâu) + 疹 (chẩn)Hán Việttiểu khâu chẩnCấu tạo小 + 丘 + 疹 · tiểu + khâu + chẩn nghĩa thành phần: tiểu + khâu + chẩn Nghĩa EngCihui 小丘疹 iǎoqiūzhěn n. pimple