小业种 tiểu nghiệp chủng Hán Việt: tiểu nghiệp chủng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 业 (nghiệp) + 种 (chủng)Hán Việttiểu nghiệp chủngCấu tạo小 + 业 + 种 · tiểu + nghiệp + chủng nghĩa thành phần: tiểu + nghiệp + chủng