小東西

tiểu đông tây

Hán Việt: tiểu đông tây

Tổng quan

vật nhỏ

Cấu tạo: (tiểu) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật nhỏ

Eng

  • Cihui 小東西 iǎodōngxi n. 1. small objects 2. small child