小個兒 tiểu cá nhi Hán Việt: tiểu cá nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 個 (cá) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu cá nhiCấu tạo小 + 個 + 兒 · tiểu + cá + nhi nghĩa thành phần: tiểu + cá + nhi Nghĩa EngCihui 小個兒 iǎogèr* n. little chap