小丫頭

xiǎo yā tou tiểu nha đầu

Hán Việt: tiểu nha đầu · Pinyin: xiǎo yā tou

Tổng quan

tiểu nha đầu

Cấu tạo: (tiểu) + (nha) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiểu nha đầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.小女孩。如:「我帶這小丫頭出去逛逛。」 2.年輕的婢女。《紅樓夢》第三回:「每人除自幼乳母外,另有四個教引嬤嬤,除貼身掌管釵釧盥沐兩個丫鬟外,另有五六個灑掃房屋來往使喚的小丫頭。」

Eng

  • Cihui 小丫頭 iǎoyātou n. <coll.> 1. little girl 2. young housemaid M:ge/¹míng