小主人

tiểu chủ nhân

Hán Việt: tiểu chủ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (chủ) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱主人的孩子。《三國演義》第四一回:「主人將甘、糜二夫人與小主人阿斗,託付在我身上。」

Eng

  • Cihui 小主人 iǎozhǔrén n. child of the host M:ge/¹míng/²wèi