小主語

tiểu chủ ngữ

Hán Việt: tiểu chủ ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (chủ) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小主語 iǎozhǔyǔ n. <lg.> minor subject