小九九兒

tiểu cửu cửu nhi

Hán Việt: tiểu cửu cửu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (cửu) + (cửu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小九九兒 iǎojiǔjiǔr ►See xiǎojiǔjiǔ